|
DDC
| 420 |
|
Tác giả CN
| Cho, David |
|
Nhan đề
| Hackers TOEIC vocabulary : Từ cơ bản đến nâng cao : 30 phút tự học TOEIC mỗi ngày / David Cho ; Phan Điệu dịch |
|
Thông tin xuất bản
| H : Dân trí, 2022 |
|
Mô tả vật lý
| 555 tr. ; 24 cm. |
|
Tóm tắt
| Giúp người học hoàn thành mục tiêu nhớ và nắm được cách sử dụng khoảng gần 7600 từ vựng theo các chủ đề khác nhau trong vòng 30 ngày như: Tuyển dụng; phép tắc - quy định; công việc văn phòng; thời gian rảnh - cộng đồng... |
|
Thuật ngữ chủ đề
| TOEIC |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng anh |
|
Từ khóa tự do
| Từ vựng |
|
Từ khóa tự do
| Ngoại ngữ |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101005852-6 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201006980-4 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15183 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | C12FC3E8-C6F5-4D51-A6BC-0207C6E42348 |
|---|
| 005 | 202305081109 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-356-844-8|c279000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20230508110738|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a420|bD2801 |
|---|
| 100 | |aCho, David |
|---|
| 245 | |aHackers TOEIC vocabulary : |bTừ cơ bản đến nâng cao : 30 phút tự học TOEIC mỗi ngày / |cDavid Cho ; Phan Điệu dịch |
|---|
| 260 | |aH : |bDân trí, |c2022 |
|---|
| 300 | |a555 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 520 | |aGiúp người học hoàn thành mục tiêu nhớ và nắm được cách sử dụng khoảng gần 7600 từ vựng theo các chủ đề khác nhau trong vòng 30 ngày như: Tuyển dụng; phép tắc - quy định; công việc văn phòng; thời gian rảnh - cộng đồng... |
|---|
| 650 | |aTOEIC |
|---|
| 650 | |aTiếng anh |
|---|
| 653 | |aTừ vựng |
|---|
| 653 | |aNgoại ngữ |
|---|
| 690 | |aNgoại ngữ |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101005852-6 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201006980-4 |
|---|
| 890 | |a10|b3|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201006983
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
2
|
201006982
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
3
|
201006981
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
4
|
201006980
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
5
|
101005856
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101005855
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
7
|
101005854
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
8
|
101005853
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
9
|
101005852
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
10
|
201006984
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 D2801
|
Sách tham khảo
|
10
|
Hạn trả:21-12-2023
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào