Thông Tin
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 658.5 N4994
    Nhan đề: Bài giảng gốc Logistics và thương mại điện tử /

DDC 658.5
Tác giả CN Vũ Duy Nguyên
Nhan đề Bài giảng gốc Logistics và thương mại điện tử /Chủ biên: Vũ Duy Nguyên, Nguyễn Hoàng Tuấn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb: Tài chính,2020
Mô tả vật lý 287 tr. ;21 cm.
Tùng thư ĐTTS ghi: Học viện Tài chính
Phụ chú HVTC/6-2026/20 cuốn (+TCQTKD/10 cuốn)
Tóm tắt Trình bày tổng quan về Logistics và thương mại điện tử. Hạ tầng cơ sở của Logistics trong thương mai điện tử. Logistics đầu ra, đầu vào trong thương mại điện tử. Chiến lược Logistics trong thương mại điện tử. Logistics và thương mại điện tử xuyên biên giới. Quản lý nhà nước đối với Logistics trong thương mại điện tử
Thuật ngữ chủ đề Thương mại điện tử
Thuật ngữ chủ đề Logistics
Từ khóa tự do Bài giảng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Lan Hương
Tác giả(bs) CN Vũ Duy Nguyên
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hoàng Tuấn
Địa chỉ 100CS1_Kho sách giáo trình(15): 102005751-65
Địa chỉ 200CS2_Kho sách giáo trình(15): 202005512-26
00000000nam#a2200000ui#4500
00114756
0022
0046ED607E0-4CB5-4EE2-8E9A-76A13B1196EE
005202607131448
008081223s2020 vm| vie
0091 0
020 |a9786047923779|c68.000VNĐ
039|a20260713144812|blamdt|c20260702140621|dthaont|y20211213091453|zthaont
040 |aTC-QTKD
041 |avie
044 |avm
082 |a658.5|bN4994
100 |aVũ Duy Nguyên
245 |aBài giảng gốc Logistics và thương mại điện tử /|cChủ biên: Vũ Duy Nguyên, Nguyễn Hoàng Tuấn
260 |aHà Nội :|bNxb: Tài chính,|c2020
300 |a287 tr. ;|c21 cm.
490|aĐTTS ghi: Học viện Tài chính
500 |aHVTC/6-2026/20 cuốn (+TCQTKD/10 cuốn)
520 |aTrình bày tổng quan về Logistics và thương mại điện tử. Hạ tầng cơ sở của Logistics trong thương mai điện tử. Logistics đầu ra, đầu vào trong thương mại điện tử. Chiến lược Logistics trong thương mại điện tử. Logistics và thương mại điện tử xuyên biên giới. Quản lý nhà nước đối với Logistics trong thương mại điện tử
650 |aThương mại điện tử
650 |aLogistics
653 |aBài giảng
700 |aNguyễn Thị Lan Hương
700 |aVũ Duy Nguyên
700 |aNguyễn Hoàng Tuấn
852|a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(15): 102005751-65
852|a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(15): 202005512-26
890|a30|b0|c0|d0
STT Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 202005526 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 30
2 202005525 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 29
3 202005524 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 28
4 202005523 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 27
5 202005522 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 26
6 202005521 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 25
7 202005520 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 24
8 202005519 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 23
9 202005518 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 22
10 202005517 CS2_Kho sách giáo trình 658.5 N4994 Sách giáo trình 21