|
DDC
| 005.740711 |
|
Tác giả CN
| Vũ Bá Anh |
|
Nhan đề
| Giáo trình cơ sở dữ liệu /TS. Vũ Bá Anh; Ths Phan Phước Long |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 255 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn |
|
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản về các mô hình cơ sở dữ liệu, trang bị việc quản trị dữ liệu trên server và xử lý bài toán kinh tế trên mô hình Clien/Server, các kỹ thuật liên kết từ máy clien bằng hệ quản trị cơ sở dữ liệu hay ngôn ngữ lập trình đã học đến hệ quản trị cơ sở dữ liệu trên server |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tin học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ sở dữ liệu |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Bá Anh |
|
Tác giả(bs) CN
| Phan Phước Long |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102004965-74 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004716-25 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16263 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | BB7B2B56-577B-4B68-9F50-AF59E8DE57C4 |
|---|
| 005 | 202606251357 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047934133|c69000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260625135729|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.740711 |
|---|
| 100 | |aVũ Bá Anh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cơ sở dữ liệu /|cTS. Vũ Bá Anh; Ths Phan Phước Long |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2022 |
|---|
| 300 | |a255 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản về các mô hình cơ sở dữ liệu, trang bị việc quản trị dữ liệu trên server và xử lý bài toán kinh tế trên mô hình Clien/Server, các kỹ thuật liên kết từ máy clien bằng hệ quản trị cơ sở dữ liệu hay ngôn ngữ lập trình đã học đến hệ quản trị cơ sở dữ liệu trên server |
|---|
| 650 | |aTin học |
|---|
| 650 | |aCơ sở dữ liệu |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aVũ Bá Anh |
|---|
| 700 | |aPhan Phước Long |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102004965-74 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004716-25 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004725
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202004724
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202004723
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202004722
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202004721
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202004720
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202004719
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202004718
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202004717
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202004716
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào