|
DDC
| 005.4 |
|
Tác giả CN
| Phạm Minh Ngọc Hà |
|
Nhan đề
| Bài giảng gốc Kiến trúc máy tính và hệ điều hành /Ths. Phạm Minh Ngọc Hà; Ths Hoàng Hữu Sơn; Ths Đào Minh Tâm |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 275 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy vi tính. Giới thiệu đại cương về hệ điều hành; nguyên tắc quản lý bộ nhớ, quản lý vào ra và quản lý tệp của hệ điều hành... |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kiến trúc máy tính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hệ điều hành |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Máy tính |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Minh Ngọc Hà |
|
Tác giả(bs) CN
| Đào Minh Tâm |
|
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Hữu Sơn |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102004975-9 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004726-30 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16264 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 38C4C611-C56A-4C45-9925-14AC8637EB03 |
|---|
| 005 | 202606251404 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047945269|c125000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260625140423|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.4 |
|---|
| 100 | |aPhạm Minh Ngọc Hà |
|---|
| 245 | |aBài giảng gốc Kiến trúc máy tính và hệ điều hành /|cThs. Phạm Minh Ngọc Hà; Ths Hoàng Hữu Sơn; Ths Đào Minh Tâm |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2024 |
|---|
| 300 | |a275 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy vi tính. Giới thiệu đại cương về hệ điều hành; nguyên tắc quản lý bộ nhớ, quản lý vào ra và quản lý tệp của hệ điều hành... |
|---|
| 650 | |aKiến trúc máy tính |
|---|
| 650 | |aHệ điều hành |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aMáy tính |
|---|
| 700 | |aPhạm Minh Ngọc Hà |
|---|
| 700 | |aĐào Minh Tâm |
|---|
| 700 | |aHoàng Hữu Sơn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102004975-9 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004726-30 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004730
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202004729
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202004728
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202004727
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202004726
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102004979
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102004978
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102004977
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102004976
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102004975
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.4
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào