Thông Tin
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 005.1330711
    Nhan đề: Bài giảng gốc Lập trình Python căn bản /

DDC 005.1330711
Tác giả CN Phạm Minh Ngọc Hà
Nhan đề Bài giảng gốc Lập trình Python căn bản /Ths Phạm Minh Ngọc Hà;Ths Đào Minh Tâm; Ths Hoàng Hữu Sơn;
Thông tin xuất bản Hà Nội :Tài chính,2024
Mô tả vật lý 229 tr. ;21 cm.
Tùng thư Học Viện Tài Chính
Phụ chú HVTC/6-2026/10 cuốn
Tóm tắt Giới thiệu tổng quan ngôn ngữ lập trình Python; các cấu trúc điều khiển; hàm và truyền tham số cho hàm; kiểu dữ liệu string; kiểu dữ liệu list và dictionary; kiểu dữ liệu tuple và set; thao tác tệp; lập trình hướng đối tượng; kế thừa và đa hình, kèm bài tập thực hành sau mỗi phần và phụ lục hướng dẫn xử lý một số lỗi trong Python.
Thuật ngữ chủ đề Bài giảng
Thuật ngữ chủ đề Lập trình
Từ khóa tự do Lập trình Python
Từ khóa tự do Bài giảng gốc
Tác giả(bs) CN Phạm Minh Ngọc Hà
Tác giả(bs) CN Đào Minh Tâm
Tác giả(bs) CN Hoàng Hữu Sơn
Địa chỉ 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102004980-4
Địa chỉ 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004731-5
00000000nam#a2200000ui#4500
00116265
0022
0048F2DD67E-9AC2-40A5-86FE-62B8033AC3FA
005202606251413
008081223s2024 vm| vie
0091 0
020 |a9786047944217|c112000VNĐ
039|y20260625141358|zthaont
040 |aTC-QTKD
041 |avie
044 |avm
082 |a005.1330711
100 |aPhạm Minh Ngọc Hà
245 |aBài giảng gốc Lập trình Python căn bản /|cThs Phạm Minh Ngọc Hà;Ths Đào Minh Tâm; Ths Hoàng Hữu Sơn;
260 |aHà Nội :|bTài chính,|c2024
300 |a229 tr. ;|c21 cm.
490 |aHọc Viện Tài Chính
500 |aHVTC/6-2026/10 cuốn
520 |aGiới thiệu tổng quan ngôn ngữ lập trình Python; các cấu trúc điều khiển; hàm và truyền tham số cho hàm; kiểu dữ liệu string; kiểu dữ liệu list và dictionary; kiểu dữ liệu tuple và set; thao tác tệp; lập trình hướng đối tượng; kế thừa và đa hình, kèm bài tập thực hành sau mỗi phần và phụ lục hướng dẫn xử lý một số lỗi trong Python.
650 |aBài giảng
650 |aLập trình
653 |aLập trình Python
653 |aBài giảng gốc
700 |aPhạm Minh Ngọc Hà
700 |aĐào Minh Tâm
700 |aHoàng Hữu Sơn
852|a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102004980-4
852|a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004731-5
890|a10|b0|c0|d0
STT Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 202004735 CS2_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 10
2 202004734 CS2_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 9
3 202004733 CS2_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 8
4 202004732 CS2_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 7
5 202004731 CS2_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 6
6 102004984 CS1_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 5
7 102004983 CS1_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 4
8 102004982 CS1_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 3
9 102004981 CS1_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 2
10 102004980 CS1_Kho sách giáo trình 005.1330711 Sách giáo trình 1