|
DDC
| 005.5 |
|
Tác giả CN
| Đồng Thị Ngọc Lan |
|
Nhan đề
| Tài liệu dịch: Optimization of regional industrial structures and applications :Tối ưu hoá cơ cấu công nghiệp theo vùng và ứng dụng /Ths. Đồng Thị Ngọc Lan |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 512 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Cuốn sách trình bày sự kết hợp của ứng dụng công nghệ thông tin và lý thuyết kinh tế để tối ưu hoá cơ cấu công nghiệp theo vùng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Công nghiệp |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Ứng dụng |
|
Từ khóa tự do
| Tối ưu hoá |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Đồng Thị Ngọc Lan |
|
Tác giả(bs) CN
| Phan Phước Long |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102004985-9 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004736-40 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16266 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 5149140A-1483-47F0-A425-FD27B4E75028 |
|---|
| 005 | 202606251420 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20260625142040|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.5 |
|---|
| 100 | |aĐồng Thị Ngọc Lan |
|---|
| 245 | |aTài liệu dịch: Optimization of regional industrial structures and applications :|bTối ưu hoá cơ cấu công nghiệp theo vùng và ứng dụng /|cThs. Đồng Thị Ngọc Lan |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2022 |
|---|
| 300 | |a512 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aCuốn sách trình bày sự kết hợp của ứng dụng công nghệ thông tin và lý thuyết kinh tế để tối ưu hoá cơ cấu công nghiệp theo vùng |
|---|
| 650 | |aCông nghiệp |
|---|
| 650 | |aỨng dụng |
|---|
| 653 | |aTối ưu hoá |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aĐồng Thị Ngọc Lan |
|---|
| 700 | |aPhan Phước Long |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102004985-9 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004736-40 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004740
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202004739
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202004738
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202004737
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202004736
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102004989
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102004988
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102004987
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102004986
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102004985
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
005.5
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào