|
DDC
| 005.740711 |
|
Tác giả CN
| Vũ Bá Anh |
|
Nhan đề
| Giáo trình cơ sở dữ liệu học phần 2 /Ths Vũ Bá Anh |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2015 |
|
Mô tả vật lý
| 366 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn |
|
Tóm tắt
| Gồm 8 chương, mỗi chương sẽ giới thiệu lý thuyết chung về một thành phần trong VFP, sau đó lấy các ví dụ minh họa cho việc xây dựng thành phần tương ứng trong quá trình xây dựng phần mềm quản trị CSDL Tài chính Kế toán. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tin học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ sở dữ liệu |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Bá Anh |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102004990-9 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004741-50 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16267 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | C1BB123E-7974-4AF6-BA19-6B7F193000F7 |
|---|
| 005 | 202606251426 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c45000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260625142633|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.740711 |
|---|
| 100 | |aVũ Bá Anh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cơ sở dữ liệu học phần 2 /|cThs Vũ Bá Anh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2015 |
|---|
| 300 | |a366 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aGồm 8 chương, mỗi chương sẽ giới thiệu lý thuyết chung về một thành phần trong VFP, sau đó lấy các ví dụ minh họa cho việc xây dựng thành phần tương ứng trong quá trình xây dựng phần mềm quản trị CSDL Tài chính Kế toán. |
|---|
| 650 | |aTin học |
|---|
| 650 | |aCơ sở dữ liệu |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aVũ Bá Anh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102004990-9 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004741-50 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004750
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202004749
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202004748
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202004747
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202004746
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202004745
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202004744
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202004743
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202004742
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202004741
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.740711
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào