|
DDC
| 005.430711 |
|
Tác giả CN
| Phạm Minh Ngọc Hà |
|
Nhan đề
| Giáo trình Hệ điều hành /Ths. Phạm Minh Ngọc Hà |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 335 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn ( thiếu 10) |
|
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản về hệ điều hành giúp người học có khả năng vận hành, bảo trì, phát triển hệ điều hành, đồng thời là cơ sở lý luận và thực tiễn cho các môn học khác về khoa học máy tính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tin học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hệ điều hành |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Minh Ngọc Hà |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004761-70 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16268 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 7DAF0E52-FF95-42E4-88D0-3C7741ED8664 |
|---|
| 005 | 202606251500 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047926657|c96000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260625150004|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.430711 |
|---|
| 100 | |aPhạm Minh Ngọc Hà |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Hệ điều hành /|cThs. Phạm Minh Ngọc Hà |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2020 |
|---|
| 300 | |a335 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn ( thiếu 10) |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản về hệ điều hành giúp người học có khả năng vận hành, bảo trì, phát triển hệ điều hành, đồng thời là cơ sở lý luận và thực tiễn cho các môn học khác về khoa học máy tính |
|---|
| 650 | |aTin học |
|---|
| 650 | |aHệ điều hành |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aPhạm Minh Ngọc Hà |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004761-70 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004770
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202004769
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202004768
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202004767
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202004766
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
202004765
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
202004764
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
202004763
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
202004762
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
202004761
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
005.430711
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào