|
DDC
| 306.09597 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Hạnh |
|
Nhan đề
| Bài giảng gốc cơ sở văn hoá Việt Nam /Ths. Nguyễn Thị Hạnh; Ths. Nguyễn Thị Thu Hiền |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 233 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề chung về văn hoá, văn minh. Các điều kiện bên trong của sự hình thành và phát triển văn hoá Việt Nam. Văn hoá nhận thức, văn hoá tổ chức cộng đồng. Sinh hoạt văn hoá. Văn hoá ứng xử với môi trường tự nhiên. Những điều kiện bên ngoài và văn hoá ứng xử với môi trường xã hội. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá |
|
Từ khóa tự do
| Bài giảng |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thu Hiền |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hạnh |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005020-4 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004791-5 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16272 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 77B32489-9A02-4419-BBE1-BBFBB4FD6DE4 |
|---|
| 005 | 202606251555 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047934089|c75000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260625155527|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a306.09597 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Hạnh |
|---|
| 245 | |aBài giảng gốc cơ sở văn hoá Việt Nam /|cThs. Nguyễn Thị Hạnh; Ths. Nguyễn Thị Thu Hiền |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2022 |
|---|
| 300 | |a233 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề chung về văn hoá, văn minh. Các điều kiện bên trong của sự hình thành và phát triển văn hoá Việt Nam. Văn hoá nhận thức, văn hoá tổ chức cộng đồng. Sinh hoạt văn hoá. Văn hoá ứng xử với môi trường tự nhiên. Những điều kiện bên ngoài và văn hoá ứng xử với môi trường xã hội. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn hoá |
|---|
| 653 | |aBài giảng |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thu Hiền |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hạnh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005020-4 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004791-5 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004795
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202004794
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202004793
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202004792
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202004791
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005024
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005023
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005022
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005021
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005020
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
306.09597
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào