|
DDC
| 343.ĐH |
|
Tác giả CN
| Vũ Thị Phương Thảo |
|
Nhan đề
| Câu hỏi và bài tập môn Pháp luật kinh tế :Dùng cho bậc Đại học /Chủ biên: Vũ Thị Phương Thảo |
|
Lần xuất bản
| Tái bản, có chỉnh sửa ND |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nxb Lao động xã hội,2018 |
|
Mô tả vật lý
| 160 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| In BS 40 cuốn; L2/2022 |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bài tập |
|
Từ khóa tự do
| Pháp luật |
|
Từ khóa tự do
| Pháp luật đại cương |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Bích Anh |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Lý |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Lý |
|
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thị An |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(20): 106007160-79 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Đề cương bài giảng(20): 206003366-85 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15593 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 9EA983EC-9E22-4E03-AC2B-A9D3A1576487 |
|---|
| 005 | 202605260953 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c22000 VNĐ |
|---|
| 020 | |a978-604-00-0000-0 |
|---|
| 039 | |a20260526095326|blamdt|y20250103102103|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a343.ĐH|bT3294 |
|---|
| 100 | |aVũ Thị Phương Thảo |
|---|
| 245 | |aCâu hỏi và bài tập môn Pháp luật kinh tế :|bDùng cho bậc Đại học /|cChủ biên: Vũ Thị Phương Thảo |
|---|
| 250 | |aTái bản, có chỉnh sửa ND |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNxb Lao động xã hội,|c2018 |
|---|
| 300 | |a160 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn BS 40 cuốn; L2/2022 |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aPháp luật |
|---|
| 653 | |aPháp luật đại cương |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Bích Anh |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Lý |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Lý |
|---|
| 700 | |aNgô Thị An |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(20): 106007160-79 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Đề cương bài giảng|j(20): 206003366-85 |
|---|
| 890 | |a40|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
206003385
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
40
|
|
|
|
|
2
|
206003384
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
39
|
|
|
|
|
3
|
206003383
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
38
|
|
|
|
|
4
|
206003382
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
37
|
|
|
|
|
5
|
206003381
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
36
|
|
|
|
|
6
|
206003380
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
35
|
|
|
|
|
7
|
206003379
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
34
|
|
|
|
|
8
|
206003378
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
33
|
|
|
|
|
9
|
206003377
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
32
|
|
|
|
|
10
|
206003376
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
343.ĐH T3294
|
Đề cương bài giảng
|
31
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào