|
DDC
| 657 |
|
Tác giả CN
| Mai Ngọc Anh |
|
Nhan đề
| Financial accounting :Theories and international practice /Chủ biên: Mai Ngọc Anh, Nguyễn Thị Hồng Vân |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nxb: Tài chính,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 335 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng anh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán tài chính |
|
Tác giả(bs) CN
| Mai Ngọc Anh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hồng Vân |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(7): 102004953-9 |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): 101005684 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(7): 202004694-700 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 14773 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E980BAB7-4303-49BE-85C8-939348E2451A |
|---|
| 005 | 202606251124 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047926572|c84000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260625112407|bthaont|c20260625112036|dthaont|y20211213135358|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657|bAn49 |
|---|
| 100 | |aMai Ngọc Anh |
|---|
| 245 | |aFinancial accounting :|bTheories and international practice /|cChủ biên: Mai Ngọc Anh, Nguyễn Thị Hồng Vân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNxb: Tài chính,|c2020 |
|---|
| 300 | |a335 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 650 | |aTiếng anh |
|---|
| 650 | |aKế toán tài chính |
|---|
| 700 | |aMai Ngọc Anh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hồng Vân |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(7): 102004953-9 |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101005684 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(7): 202004694-700 |
|---|
| 890 | |a15|b3|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004700
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
2
|
202004699
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
3
|
202004698
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
4
|
202004697
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
5
|
202004696
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
|
6
|
202004695
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
7
|
202004694
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
8
|
102004959
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102004958
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
10
|
102004957
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657 An49
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào