- Đề cương bài giảng
- Ký hiệu PL/XG: 420.ĐH
Nhan đề: General English - Part 3 (Workbook) = Bài tập Tiếng Anh cơ bản- Học phần 3 /
|
DDC
| 420.ĐH | |
Tác giả CN
| Quản Thị Hoàng Anh | |
Nhan đề
| General English - Part 3 (Workbook) = Bài tập Tiếng Anh cơ bản- Học phần 3 /Quản Thị Hoàng Anh (chủ biên) | |
Nhan đề
| Dùng cho hệ đại học | |
Thông tin xuất bản
| 2023 | |
Mô tả vật lý
| 219 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| In bổ sung L1/ 2024; SL 40 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| General English | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Tiếng anh cơ bản | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thị Thanh | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Văn Thắng | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Thị Hương Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Hồ Thị Tam | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(20): 106007037-56 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Đề cương bài giảng(20): 206003106-25 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15366 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | EC036E80-3E27-42EF-8720-C4BA92A5B909 |
|---|
| 005 | 202605261441 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c27.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260526144132|blamdt|c20250106083215|dlamdt|y20231026170849|z04071985 |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a420.ĐH |
|---|
| 100 | |aQuản Thị Hoàng Anh |
|---|
| 245 | |aGeneral English - Part 3 (Workbook) = Bài tập Tiếng Anh cơ bản- Học phần 3 /|cQuản Thị Hoàng Anh (chủ biên) |
|---|
| 245 | |bDùng cho hệ đại học |
|---|
| 260 | |c2023 |
|---|
| 300 | |a219 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn bổ sung L1/ 2024; SL 40 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aGeneral English |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aTiếng anh cơ bản |
|---|
| 700 | |aLê Thị Thanh |
|---|
| 700 | |aHoàng Văn Thắng |
|---|
| 700 | |aHoàng Thị Hương Giang |
|---|
| 700 | |aHồ Thị Tam |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(20): 106007037-56 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Đề cương bài giảng|j(20): 206003106-25 |
|---|
| 890 | |a40|b0|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
206003125
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
40
|
|
|
|
|
2
|
206003124
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
39
|
|
|
|
|
3
|
206003123
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
38
|
|
|
|
|
4
|
206003122
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
37
|
|
|
|
|
5
|
206003121
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
36
|
|
|
|
|
6
|
206003120
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
35
|
|
|
|
|
7
|
206003119
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
34
|
|
|
|
|
8
|
206003118
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
33
|
|
|
|
|
9
|
206003117
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
32
|
|
|
|
|
10
|
206003116
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
420.ĐH
|
Đề cương bài giảng
|
31
|
|
|
|
|
|
|
|