|
| 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15685 |
|---|
| 002 | 10 |
|---|
| 004 | D997ACC5-A91A-42CE-A4A1-2CDA9246DF6F |
|---|
| 005 | 202505080944 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20250508094406|b04071985|y20250506080106|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thuỳ Linh (KD9C) |
|---|
| 110 | |aTrường ĐHTCQTKD |
|---|
| 245 | |aHoàn thiện kế toán tập hợp CPSX và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Minghui Việt Nam.|n7340301 :|bKhóa luận tốt nghiệp /|cNguyễn Thị Thuỳ Linh, Ths Trịnh Thị Thu Hà hướng dẫn |
|---|
| 300 | |a65 tr ;|c30 cm. |
|---|
| 502 | |aKhóa luận tốt nghiệp cử nhân chuyên ngành kế toán |
|---|
| 653 | |aKhóa luận tốt nghiệp |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aGiá thành sản phẩm |
|---|
| 852 | |aThư viện Đại học TC-QTKD |
|---|
| 890 | |a0|b0|d0|c1 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào