|
DDC
| 338.ĐH | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Lân | |
Nhan đề
| Bài tập Tài chính doanh nghiệp :(Dành cho lớp không chuyên); Dùng cho bậc Đại học /Chủ biên: Nguyễn Thi Lân | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nxb: Lao động xã hội,2018 | |
Mô tả vật lý
| 176 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| In BS Lần 1/ 2018; SL 60 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Tài chính. Trường Đại học Tài chính-Quản trị kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bài tập | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Lân | |
Tác giả(bs) CN
| Trương Thị Đức Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Quản Thị Thu Huyền | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(60): 106000301-51, 106005743-6, 106006715-6, 106007215-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 9331 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | F63790CD-710C-444B-89A2-0F376FC0D6D9 |
|---|
| 005 | 202605271439 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c21000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260527143908|blamdt|c20241217090955|dlamdt|y20210311092311|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338.ĐH|bL243 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Lân |
|---|
| 245 | |aBài tập Tài chính doanh nghiệp :|b(Dành cho lớp không chuyên); Dùng cho bậc Đại học /|cChủ biên: Nguyễn Thi Lân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNxb: Lao động xã hội,|c2018 |
|---|
| 300 | |a176 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn BS Lần 1/ 2018; SL 60 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Tài chính. Trường Đại học Tài chính-Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aBài tập |
|---|
| 650 | |aTài chính |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Lân |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Đức Giang |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Hà |
|---|
| 700 | |aQuản Thị Thu Huyền |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(60): 106000301-51, 106005743-6, 106006715-6, 106007215-7 |
|---|
| 890 | |a60|b8|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106007217
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
60
|
|
|
|
|
2
|
106007216
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
59
|
|
|
|
|
3
|
106007215
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
58
|
|
|
|
|
4
|
106006716
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
57
|
|
|
|
|
5
|
106006715
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
56
|
|
|
|
|
6
|
106005746
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
55
|
|
|
|
|
7
|
106005745
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
54
|
|
|
|
|
8
|
106005744
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
53
|
|
|
|
|
9
|
106005743
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
52
|
|
|
|
|
10
|
106000351
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L243
|
Đề cương bài giảng
|
51
|
|
|
|
|
|
|
|