- Đề cương bài giảng
- Ký hiệu PL/XG: 332.ĐH L7193
Nhan đề: Đề cương bài giảng Tín dụng ngân hàng :
|
DDC
| 332.ĐH | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Liên | |
Nhan đề
| Đề cương bài giảng Tín dụng ngân hàng :Dùng cho bậc Đại học /Chủ biên: Nguyễn Thị Liên | |
Thông tin xuất bản
| Hưng Yên,2018 | |
Mô tả vật lý
| 246 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| In BS L1/ 2018; SL 60 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Tài chính. Trường Đại học Tài chính-Quản trị kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tín dụng ngân hàng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ngân hàng | |
Từ khóa tự do
| Đề cương bài giảng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Liên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Khắc Hòa | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Hồng Hạnh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hữu Quý | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(60): 106001631-89, 106007249 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 9367 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | E00CFB7B-2563-4772-868D-14E7B85652A8 |
|---|
| 005 | 202605271542 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c27000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260527154206|blamdt|c20241225141411|dlamdt|y20210311154131|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.ĐH|bL7193 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Liên |
|---|
| 245 | |aĐề cương bài giảng Tín dụng ngân hàng :|bDùng cho bậc Đại học /|cChủ biên: Nguyễn Thị Liên |
|---|
| 260 | |aHưng Yên,|c2018 |
|---|
| 300 | |a246 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn BS L1/ 2018; SL 60 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Tài chính. Trường Đại học Tài chính-Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aTín dụng ngân hàng |
|---|
| 650 | |aNgân hàng |
|---|
| 653 | |aĐề cương bài giảng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Liên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Khắc Hòa |
|---|
| 700 | |aPhạm Hồng Hạnh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hữu Quý |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(60): 106001631-89, 106007249 |
|---|
| 890 | |a60|b2|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106007249
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
60
|
|
|
|
|
2
|
106001689
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
59
|
|
|
|
|
3
|
106001688
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
58
|
|
|
|
|
4
|
106001687
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
57
|
|
|
|
|
5
|
106001686
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
56
|
|
|
|
|
6
|
106001685
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
55
|
|
|
|
|
7
|
106001684
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
54
|
|
|
|
|
8
|
106001683
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
53
|
|
|
|
|
9
|
106001682
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
52
|
|
|
|
|
10
|
106001681
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332 L7193
|
Đề cương bài giảng
|
51
|
|
|
|
|
|
|
|