|
DDC
| 331 |
|
Nhan đề
| Năng suất lao động Việt Nam - Tiềm năng và thách thức hội nhập /B.s.: Vũ Hoàng Ngân, Đỗ Mạnh Hồng (ch.b.), Nguyễn Thị Cẩm Vân... |
|
Thông tin xuất bản
| H :Đại học Kinh tế Quốc dân,2017 |
|
Mô tả vật lý
| 154 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Trường đại học Kinh tế Quốc dân |
|
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 |
|
Tóm tắt
| Phân tích, đánh giá thực trạng năng suất lao động Việt Nam trong 20 năm qua 1996 - 2016. Nguồn năng suất lao động Việt Nam giai đoạn 1999 - 2016. Những chính sách nhằm tăng năng suất lao động Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Năng suất lao động |
|
Từ khóa tự do
| Lao động |
|
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Mạnh Hồng |
|
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Thị Huệ |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Cẩm Vân |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Hoàng Ngân |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Ngọc Toàn |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(1): 201007476 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16109 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5D016511-5991-4C22-919C-3DEE71254431 |
|---|
| 005 | 202601201406 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049462719|c150.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260120140624|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a331 |
|---|
| 245 | |aNăng suất lao động Việt Nam - Tiềm năng và thách thức hội nhập /|cB.s.: Vũ Hoàng Ngân, Đỗ Mạnh Hồng (ch.b.), Nguyễn Thị Cẩm Vân... |
|---|
| 260 | |aH :|bĐại học Kinh tế Quốc dân,|c2017 |
|---|
| 300 | |a154 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Trường đại học Kinh tế Quốc dân |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aPhân tích, đánh giá thực trạng năng suất lao động Việt Nam trong 20 năm qua 1996 - 2016. Nguồn năng suất lao động Việt Nam giai đoạn 1999 - 2016. Những chính sách nhằm tăng năng suất lao động Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aNăng suất lao động |
|---|
| 653 | |aLao động |
|---|
| 700 | |aĐỗ Mạnh Hồng |
|---|
| 700 | |aHoàng Thị Huệ |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Cẩm Vân |
|---|
| 700 | |aVũ Hoàng Ngân |
|---|
| 700 | |aPhạm Ngọc Toàn |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(1): 201007476 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007476
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
331
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào