- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 346 T3293
Nhan đề: Thành lập, tổ chức và hoạt động của công ty trách nhiệm hữu hạn /
|
DDC
| 346 | |
Tác giả CN
| Lê Thành | |
Nhan đề
| Thành lập, tổ chức và hoạt động của công ty trách nhiệm hữu hạn /Lê Thành, Hoàng Minh, Đậu Quốc Dũng | |
Thông tin xuất bản
| H :Chính trị Quốc gia,2016 | |
Mô tả vật lý
| 203 tr. ;19 cm. | |
Tùng thư
| Tủ sách Pháp luật Doanh nhân | |
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 | |
Tóm tắt
| Gồm 138 câu hỏi và trả lời tìm hiểu về những quy định của pháp luật về: Thành lập, tổ chức và hoạt động doanh nghiệp, những thay đổi trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức lại và giải thể doanh nghiệp | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công ti TNHH | |
Thuật ngữ chủ đề
| Pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Sách hỏi đáp | |
Tác giả(bs) CN
| Đậu Quốc Dũng | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Minh | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(1): 201007477 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16110 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | C5580E7A-DC4B-4F68-86DF-AD71A5A73AD8 |
|---|
| 005 | 202601201411 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045723005|c45.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260120141111|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a346|bT3293 |
|---|
| 100 | |aLê Thành |
|---|
| 245 | |aThành lập, tổ chức và hoạt động của công ty trách nhiệm hữu hạn /|cLê Thành, Hoàng Minh, Đậu Quốc Dũng |
|---|
| 260 | |aH :|bChính trị Quốc gia,|c2016 |
|---|
| 300 | |a203 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 490 | |aTủ sách Pháp luật Doanh nhân |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aGồm 138 câu hỏi và trả lời tìm hiểu về những quy định của pháp luật về: Thành lập, tổ chức và hoạt động doanh nghiệp, những thay đổi trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức lại và giải thể doanh nghiệp |
|---|
| 650 | |aCông ti TNHH |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 700 | |aĐậu Quốc Dũng |
|---|
| 700 | |aHoàng Minh |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(1): 201007477 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007477
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
346 T3293
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|