|
DDC
| 338 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Tường Anh (Chủ biên) |
|
Nhan đề
| Giáo trình kinh tế học vi mô cơ bản :Trường Đại học ngoại thương |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động,2016 |
|
Mô tả vật lý
| 283 tr. ;24 cm. |
|
Phụ chú
| Thư Viện Quốc gia tặng 2025 |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu chung về kinh tế học vi mô. Trình bày kiến thức về cầu và cung; hệ số co giãn; chính sách của chính phủ đối với thị trường; cầu, cung trong nền kinh tế mở, nhỏ; lý thuyết về hành vi của người tiêu dùng và người sản xuất; cấu trúc thị trường; thị trường lao động và thất bại thị trường |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế học vi mô |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Doãn Thị Phương Anh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hồng Quân |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Minh Thư |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Kiều Minh |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(1): 202003896 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16060 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | A20C2F30-191F-45CC-8E29-4E9945303FA8 |
|---|
| 005 | 202601151500 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045961605|c79000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260115150044|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Tường Anh (Chủ biên) |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kinh tế học vi mô cơ bản :|bTrường Đại học ngoại thương |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2016 |
|---|
| 300 | |a283 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aThư Viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu chung về kinh tế học vi mô. Trình bày kiến thức về cầu và cung; hệ số co giãn; chính sách của chính phủ đối với thị trường; cầu, cung trong nền kinh tế mở, nhỏ; lý thuyết về hành vi của người tiêu dùng và người sản xuất; cấu trúc thị trường; thị trường lao động và thất bại thị trường |
|---|
| 650 | |aKinh tế học vi mô |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aDoãn Thị Phương Anh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hồng Quân |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Minh Thư |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Kiều Minh |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(1): 202003896 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003896
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
338
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào