|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16065 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | D2D69F17-D16D-40F2-8B14-CC8408E81588 |
|---|
| 005 | 202601151511 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047344424|c84000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260115151110|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657 |
|---|
| 100 | |aLa Xuân Đào (Chủ biên) |
|---|
| 245 | |aNguyên lý kế toán :|bĐại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh-Trường Đại học Kinh tế-Luật |
|---|
| 260 | |aTp.Hồ Chí Minh :|bĐại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh,|c2016 |
|---|
| 300 | |a271 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aThư Viện Quốc Gia tặng 2025 |
|---|
| 650 | |aKế toán |
|---|
| 650 | |aNguyên lý kế toán |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aNguyễn Chí Hiếu |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Phượng Loan |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Huyền Quyên |
|---|
| 700 | |aTrần Thanh Thuý Ngọc |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(1): 202003898 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003898
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào