|
DDC
| 337 |
|
Nhan đề
| Sổ tay tuyên truyền về hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam /B.s.: Thái Sơn, Lệ Nhung, Duy Quang |
|
Thông tin xuất bản
| H :Công Thương,2015 |
|
Mô tả vật lý
| 268 tr. ;19 cm. |
|
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Bộ Thông tin và Truyền thông. Cục Thông tin đối ngoại |
|
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 |
|
Tóm tắt
| Cung cấp những thông tin cơ bản về quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, bao gồm: Tổng quan các vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế; tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam; Việt Nam và Tổ chức Thương mại thế giới (WTO); Việt Nam và các Hiệp định Thương mại tự do (FTA); một số thuật ngữ và khái niệm thường gặp trong WTO và các Hiệp định FTA |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế quốc tế |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hội nhập |
|
Từ khóa tự do
| Hiệp định FTA |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Sổ tay |
|
Tác giả(bs) CN
| Duy Quang |
|
Tác giả(bs) CN
| Lệ Nhung |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(2): 201007478-9 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16111 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 14D3DFD0-EDF6-438C-BAF3-E8017A1CA07D |
|---|
| 005 | 202601201416 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049311161|cSách không bán |
|---|
| 039 | |y20260120141655|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a337 |
|---|
| 245 | |aSổ tay tuyên truyền về hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam /|cB.s.: Thái Sơn, Lệ Nhung, Duy Quang |
|---|
| 260 | |aH :|bCông Thương,|c2015 |
|---|
| 300 | |a268 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Bộ Thông tin và Truyền thông. Cục Thông tin đối ngoại |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aCung cấp những thông tin cơ bản về quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, bao gồm: Tổng quan các vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế; tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam; Việt Nam và Tổ chức Thương mại thế giới (WTO); Việt Nam và các Hiệp định Thương mại tự do (FTA); một số thuật ngữ và khái niệm thường gặp trong WTO và các Hiệp định FTA |
|---|
| 650 | |aKinh tế quốc tế |
|---|
| 650 | |aHội nhập |
|---|
| 653 | |aHiệp định FTA |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aSổ tay |
|---|
| 700 | |aDuy Quang |
|---|
| 700 | |aLệ Nhung |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(2): 201007478-9 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007479
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
337
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
201007478
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
337
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào