|
DDC
| 343 |
|
Tác giả CN
| Lê Nga |
|
Nhan đề
| Hệ thống mục lục ngân sách nhà nước :Sửa đổi, bổ sung theo Thông tư 300/2016/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 /Lê Nga |
|
Thông tin xuất bản
| H :Hồng Đức,2017 |
|
Mô tả vật lý
| 288 tr. ;19 cm. |
|
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu quyết định về việc ban hành và nội dung hệ thống mục lục ngân sách nhà nước gồm: Danh mục mã số chương; ngành kinh tế; nội dung kinh tế; chương trình, mục tiêu và dự án quốc gia; nguồn ngân sách nhà nước; cấp ngân sách cùng một số văn bản hướng dẫn thực hiện hệ thống mục lục ngân sách nhà nước |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Pháp luật |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hệ thống mục lục |
|
Từ khóa tự do
| Văn bản pháp qui |
|
Từ khóa tự do
| Ngân sách nhà nước |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(1): 201007480 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16112 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 1D7232E4-6B17-4200-BA61-E414E819A9A2 |
|---|
| 005 | 202601201454 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049515217|c60.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260120145407|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a343|bN4992 |
|---|
| 100 | |aLê Nga |
|---|
| 245 | |aHệ thống mục lục ngân sách nhà nước :|bSửa đổi, bổ sung theo Thông tư 300/2016/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 /|cLê Nga |
|---|
| 260 | |aH :|bHồng Đức,|c2017 |
|---|
| 300 | |a288 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu quyết định về việc ban hành và nội dung hệ thống mục lục ngân sách nhà nước gồm: Danh mục mã số chương; ngành kinh tế; nội dung kinh tế; chương trình, mục tiêu và dự án quốc gia; nguồn ngân sách nhà nước; cấp ngân sách cùng một số văn bản hướng dẫn thực hiện hệ thống mục lục ngân sách nhà nước |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aHệ thống mục lục |
|---|
| 653 | |aVăn bản pháp qui |
|---|
| 653 | |aNgân sách nhà nước |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(1): 201007480 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007480
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
343 N4992
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào