|
DDC
| 657.3 |
|
Tác giả CN
| Phạm Tiến Hưng |
|
Nhan đề
| Kiểm toán báo cáo tài chính lý thuyết và thực hành : Sách chuyên khảo /PGS.TS Phạm Tiến Hưng; TS. Vũ Thị Phương Liên (đồng chủ biên) |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài Chính,2016 |
|
Mô tả vật lý
| 496 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026 |
|
Tóm tắt
| Phản ánh rõ các chuẩn mực kiểm toán và làm rõ các tiêu chuẩn mới nhất của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam hiện hành, cập nhật các nội dung trong khung COSO, đưa ra các tình huống về nguy cơ xảy ra gian lận trong kiểm toán báo cáo tài chí |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Báo cáo tài chính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kiểm toán |
|
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính |
|
Từ khóa tự do
| Tài chính |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Tiến Hưng |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Phương Liên |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006099-103 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007530-4 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16236 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 13D20396-6C9E-4ADB-BA46-48A1B3D2817D |
|---|
| 005 | 202606231115 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047914098|c125000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623111529|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.3 |
|---|
| 100 | |aPhạm Tiến Hưng |
|---|
| 245 | |aKiểm toán báo cáo tài chính lý thuyết và thực hành : Sách chuyên khảo /|cPGS.TS Phạm Tiến Hưng; TS. Vũ Thị Phương Liên (đồng chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài Chính,|c2016 |
|---|
| 300 | |a496 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026 |
|---|
| 520 | |aPhản ánh rõ các chuẩn mực kiểm toán và làm rõ các tiêu chuẩn mới nhất của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam hiện hành, cập nhật các nội dung trong khung COSO, đưa ra các tình huống về nguy cơ xảy ra gian lận trong kiểm toán báo cáo tài chí |
|---|
| 650 | |aBáo cáo tài chính |
|---|
| 650 | |aKiểm toán |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aTài chính |
|---|
| 700 | |aPhạm Tiến Hưng |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Phương Liên |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006099-103 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007530-4 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007534
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007533
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007532
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007531
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007530
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006103
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006102
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006101
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006100
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006099
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.3
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào