- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 657.4
Nhan đề: Tổ chức công tác kiểm toán : Sách chuyên khảo /
|
DDC
| 657.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Trọng Cơ | |
Nhan đề
| Tổ chức công tác kiểm toán : Sách chuyên khảo /PGS.TS. Nguyễn Trọng Cơ; PGS. TS. Thịnh Văn Vinh (đồng chủ biên) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài Chính,2018 | |
Mô tả vật lý
| 390 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026 | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề lý luận về kiểm toán, các yếu tố ảnh hưởng, yêu cầu nhiệm vụ và nội dung tổ chức , tổ chức bộ máy nhân sự, quy trình, phương pháp và kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tổ chức | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kiểm toán | |
Từ khóa tự do
| Sách chuyên khảo | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Thịnh Văn Vinh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Cơ | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006104-8 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007535-9 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16237 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2C061F86-DEF3-4B65-9027-CFE943D9E74F |
|---|
| 005 | 202606231124 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047918607|c191000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623112453|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.4 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 245 | |aTổ chức công tác kiểm toán : Sách chuyên khảo /|cPGS.TS. Nguyễn Trọng Cơ; PGS. TS. Thịnh Văn Vinh (đồng chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài Chính,|c2018 |
|---|
| 300 | |a390 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026 |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề lý luận về kiểm toán, các yếu tố ảnh hưởng, yêu cầu nhiệm vụ và nội dung tổ chức , tổ chức bộ máy nhân sự, quy trình, phương pháp và kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán |
|---|
| 650 | |aTổ chức |
|---|
| 650 | |aKiểm toán |
|---|
| 653 | |aSách chuyên khảo |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aThịnh Văn Vinh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006104-8 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007535-9 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007539
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007538
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007537
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007536
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007535
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006108
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006107
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006106
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006105
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006104
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.4
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|