|
DDC
| 657 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Trọng Cơ |
|
Nhan đề
| Nghiên cứu chuẩn mực quốc tế về kế toán công và vận dụng vào Việt Nam /PGS.TS. NSUT. Nguyễn Trọng Cơ; PGS. TS.NSUT Ngô Thanh Hoàng (đồng chủ biên) |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài Chính,2019 |
|
Mô tả vật lý
| 351 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026 |
|
Tóm tắt
| Nghiên cứu lý luận cơ bản về chuẩn mực kế toán công quốc tế, qua đó phân tích nội dung một số chế độ kế toán công ở Việt Nam hiện nay, chỉ rõ sự tương đồng và khác biệt giữa chuẩn mực kế toán công quốc tế và hệ thống kế toán công Việt Nam. Từ đó đưa ra các nhóm giải pháp nhằm vận dụng chuẩn mực kế toán công quốc tế vào Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Chuẩn mực |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán |
|
Từ khóa tự do
| Kế toán công |
|
Từ khóa tự do
| Sách chuyên khảo |
|
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thanh Hoàng |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Cơ |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006109-13 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007540-4 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16238 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BDE8360C-9E73-4163-8BF8-D5719B75F9A9 |
|---|
| 005 | 202606231130 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047920860|c285000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623113037|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 245 | |aNghiên cứu chuẩn mực quốc tế về kế toán công và vận dụng vào Việt Nam /|cPGS.TS. NSUT. Nguyễn Trọng Cơ; PGS. TS.NSUT Ngô Thanh Hoàng (đồng chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài Chính,|c2019 |
|---|
| 300 | |a351 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026 |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu lý luận cơ bản về chuẩn mực kế toán công quốc tế, qua đó phân tích nội dung một số chế độ kế toán công ở Việt Nam hiện nay, chỉ rõ sự tương đồng và khác biệt giữa chuẩn mực kế toán công quốc tế và hệ thống kế toán công Việt Nam. Từ đó đưa ra các nhóm giải pháp nhằm vận dụng chuẩn mực kế toán công quốc tế vào Việt Nam |
|---|
| 650 | |aChuẩn mực |
|---|
| 650 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aKế toán công |
|---|
| 653 | |aSách chuyên khảo |
|---|
| 700 | |aNgô Thanh Hoàng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006109-13 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007540-4 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007544
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007543
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007542
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007541
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007540
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006113
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006112
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006111
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006110
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006109
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào