- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 657.61
Nhan đề: Giải thích chuẩn mực kế toán công quốc tế = Interpretation of international public sector accounting standards : Sách chuyên khảo /
|
DDC
| 657.61 | |
Tác giả CN
| Trương Thị Thuỷ | |
Nhan đề
| Giải thích chuẩn mực kế toán công quốc tế = Interpretation of international public sector accounting standards : Sách chuyên khảo /PGS.TS Trương Thị Thuỷ; TS. Lê Văn Liên; TS Ngô Thanh Hoàng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội,2017 | |
Mô tả vật lý
| 518 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Cung cấp về chuẩn mực kế toán công quốc tế về tài sản, doanh thu và chi phí, báo cáo tài chính chung, báo cáo và thông tin tài chính nhà nước với các câu hỏi và ví dụ, các tình huống minh hoạ bằng tiếng Anh và tiếng Việt | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán công | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chuẩn mực | |
Từ khóa tự do
| Quốc tế | |
Từ khóa tự do
| sách song ngữ | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thanh Hoàng | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Văn Liên | |
Tác giả(bs) CN
| Trương Thị Thuỷ | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006114-8 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007545-9 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16239 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A02FB978-3CC3-412C-946E-17AC6A506C78 |
|---|
| 005 | 202606231342 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047916559|c285000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623134254|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.61 |
|---|
| 100 | |aTrương Thị Thuỷ |
|---|
| 245 | |aGiải thích chuẩn mực kế toán công quốc tế = Interpretation of international public sector accounting standards : Sách chuyên khảo /|cPGS.TS Trương Thị Thuỷ; TS. Lê Văn Liên; TS Ngô Thanh Hoàng |
|---|
| 260 | |bHà Nội,|c2017 |
|---|
| 300 | |a518 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp về chuẩn mực kế toán công quốc tế về tài sản, doanh thu và chi phí, báo cáo tài chính chung, báo cáo và thông tin tài chính nhà nước với các câu hỏi và ví dụ, các tình huống minh hoạ bằng tiếng Anh và tiếng Việt |
|---|
| 650 | |aKế toán công |
|---|
| 650 | |aChuẩn mực |
|---|
| 653 | |aQuốc tế |
|---|
| 653 | |asách song ngữ |
|---|
| 700 | |aNgô Thanh Hoàng |
|---|
| 700 | |aLê Văn Liên |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Thuỷ |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006114-8 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007545-9 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007549
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007548
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007547
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007546
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007545
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006118
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006117
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006116
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006115
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006114
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.61
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|