|
DDC
| 657.45 |
|
Tác giả CN
| Phí Thị Kiều Anh |
|
Nhan đề
| Kiểm toán hoạt động quản lý ngân sách nhà nước /TS.Phí Thị Kiều Anh, TS.Đỗ Thị Thoa đồng chủ biên |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2019 |
|
Mô tả vật lý
| 311 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Nghiên cứu các vấn đề về kiểm toán nói chung, kiểm toán hoạt động quản lý ngân sách nhà nước nói riêng. Đây là tài liệu hỗ trợ cho giảng viên, sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đây cũng là tài liệu tham khảo cho các kiểm toán viên và tổ chức kiểm toán có thể vận dụng vào hoạt động kiểm toán ngân sách nhà nước trong thực tiễn. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kiểm toán |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| ngân sách nhà nước |
|
Từ khóa tự do
| Quản lý |
|
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Thị Thoa |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006119-23 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007550-4 |
|
| 000 | 00000nad#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16240 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 0BCA20C0-FD92-427D-9B7F-1086162646C8 |
|---|
| 005 | 202606231343 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047923083|c75000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623134619|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.45 |
|---|
| 100 | |aPhí Thị Kiều Anh |
|---|
| 245 | |aKiểm toán hoạt động quản lý ngân sách nhà nước /|cTS.Phí Thị Kiều Anh, TS.Đỗ Thị Thoa đồng chủ biên |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2019 |
|---|
| 300 | |a311 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu các vấn đề về kiểm toán nói chung, kiểm toán hoạt động quản lý ngân sách nhà nước nói riêng. Đây là tài liệu hỗ trợ cho giảng viên, sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đây cũng là tài liệu tham khảo cho các kiểm toán viên và tổ chức kiểm toán có thể vận dụng vào hoạt động kiểm toán ngân sách nhà nước trong thực tiễn. |
|---|
| 650 | |aKiểm toán |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |angân sách nhà nước |
|---|
| 653 | |aQuản lý |
|---|
| 700 | |aĐỗ Thị Thoa |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006119-23 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007550-4 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007554
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007553
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007552
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007551
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007550
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006123
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006122
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006121
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006120
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006119
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657.45
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào