|
DDC
| 142 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Hảo |
|
Nhan đề
| Triết học I.Kant về lịch sử :(sách chuyên khảo) /TS. Nguyễn Thị Hảo; TS. Nguyễn Văn Sanh; TS. Dương Quốc Quân |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2016 |
|
Mô tả vật lý
| 182 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Phân tích những điều kiện và tiền đề hình thành quan điểm triết học lịch sử của I.Kant, quan niệm của I.Kant về bản chất của tiến trình lịch sử nhân loại và về sự vận động của lịch sử nhân loại |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Triết học I.kant |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Triết học lịch sử |
|
Từ khóa tự do
| Sách tham khảo |
|
Từ khóa tự do
| Triết học phương tây |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hảo |
|
Tác giả(bs) CN
| Dương Quốc Quân |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Sanh |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006162-6 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007565-9 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16270 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 7F6E5D0C-3F80-46BB-AC83-709D3A013BDB |
|---|
| 005 | 202606251525 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049485367|c135000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260625152523|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a142 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Hảo |
|---|
| 245 | |aTriết học I.Kant về lịch sử :|b(sách chuyên khảo) /|cTS. Nguyễn Thị Hảo; TS. Nguyễn Văn Sanh; TS. Dương Quốc Quân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2016 |
|---|
| 300 | |a182 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aPhân tích những điều kiện và tiền đề hình thành quan điểm triết học lịch sử của I.Kant, quan niệm của I.Kant về bản chất của tiến trình lịch sử nhân loại và về sự vận động của lịch sử nhân loại |
|---|
| 650 | |aTriết học I.kant |
|---|
| 650 | |aTriết học lịch sử |
|---|
| 653 | |aSách tham khảo |
|---|
| 653 | |aTriết học phương tây |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hảo |
|---|
| 700 | |aDương Quốc Quân |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Sanh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006162-6 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007565-9 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007569
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007568
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007567
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007566
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007565
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006166
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006165
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006164
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006163
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006162
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
142
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào