|
DDC
| 327.2 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Luận |
|
Nhan đề
| Nguyên tắc, phương pháp ngoại giao Hồ Chí Minh và sự vận dụng của Đảng ta /TS. Nguyễn Thị Luận; Ths. Nguyễn Thị Thanh Nga |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2015 |
|
Mô tả vật lý
| 179 tr. ;21 cm. |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Lý luận chung. Các nguyên tắc và phương pháp ngoại giao Hồ Chí Minh. Vận dụng các nguyên tắc và phương pháp ngoại giao Hồ Chí Minh của Đảng cộng sản Việt Nam trong thời kỳ đổi mới. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bác Hồ |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hồ Chí Minh |
|
Từ khóa tự do
| Nguyên tắc ngoại giao |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Luận |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thanh Nga |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006177-81 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007579-83 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16277 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | EC6A9D61-73EA-48F5-B605-4FBFAA18FF60 |
|---|
| 005 | 202606291511 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045719152|c65000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260629151126|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a327.2 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Luận |
|---|
| 245 | |aNguyên tắc, phương pháp ngoại giao Hồ Chí Minh và sự vận dụng của Đảng ta /|cTS. Nguyễn Thị Luận; Ths. Nguyễn Thị Thanh Nga |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2015 |
|---|
| 300 | |a179 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aLý luận chung. Các nguyên tắc và phương pháp ngoại giao Hồ Chí Minh. Vận dụng các nguyên tắc và phương pháp ngoại giao Hồ Chí Minh của Đảng cộng sản Việt Nam trong thời kỳ đổi mới. |
|---|
| 650 | |aBác Hồ |
|---|
| 650 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aNguyên tắc ngoại giao |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Luận |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thanh Nga |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006177-81 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007579-83 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007583
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007582
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007581
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007580
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007579
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006181
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006180
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006179
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006178
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006177
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
327.2
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào