|
DDC
| 332.09597 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Kim Nguyên |
|
Nhan đề
| Phát triển nguồn nhân lực kinh tế tư nhân :Sách chuyên khảo /TS. Nguyễn Thị Kim Nguyên; PGS.TS. Vũ Bá Thể |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 177 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/ 10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Cung cấp cơ sở lý luận,thực tiễn và những giải pháp trong việc phát triển nguồn nhân lực cho khu vực kinh tế tư nhân ở nước ta hiện nay |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Phát triển |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nguồn nhân lực |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế |
|
Từ khóa tự do
| Tư nhân |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Kim Nguyên |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Bá Thể |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006187-91 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007589-93 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16283 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | E0C97CAF-80F6-45AF-86C2-3E862F22D7E7 |
|---|
| 005 | 202606291605 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c75000VNĐ |
|---|
| 020 | |a9786043435542 |
|---|
| 039 | |a20260629160538|bthaont|c20260629160523|dthaont|y20260629160434|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.09597 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Kim Nguyên |
|---|
| 245 | |aPhát triển nguồn nhân lực kinh tế tư nhân :|bSách chuyên khảo /|cTS. Nguyễn Thị Kim Nguyên; PGS.TS. Vũ Bá Thể |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2022 |
|---|
| 300 | |a177 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/ 10 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp cơ sở lý luận,thực tiễn và những giải pháp trong việc phát triển nguồn nhân lực cho khu vực kinh tế tư nhân ở nước ta hiện nay |
|---|
| 650 | |aPhát triển |
|---|
| 650 | |aNguồn nhân lực |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aTư nhân |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Kim Nguyên |
|---|
| 700 | |aVũ Bá Thể |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006187-91 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007589-93 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007593
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007592
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007591
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007590
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007589
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006191
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006190
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006189
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006188
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006187
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.09597
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào