|
DDC
| 332.1 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thu Giang |
|
Nhan đề
| Vietcombank trên thị trường dịch vụ ngân hàng bán lẻ Việt Nam hiện nay /TS.Nguyễn Thu Giang chủ biên |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2019 |
|
Mô tả vật lý
| 216 tr. ;24 cm. |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Tổng quan về ngân hàng thương mại và phát triển dịch vụ bán lẻ của ngân hàng thương mại. Phân tích thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Vietcombank và đưa ra các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Vietcombank ở Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| dịch vụ ngân hàng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| ngân hàng thương mại |
|
Từ khóa tự do
| Bán lẻ |
|
Từ khóa tự do
| Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Nga |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Thu Nga |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thanh Giang |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006192-6 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007594-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16284 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | E8D94ECA-6750-4D56-A5D5-ECAE7F5672B2 |
|---|
| 005 | 202606291608 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047922390|c50000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260629161121|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.1 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thu Giang |
|---|
| 245 | |aVietcombank trên thị trường dịch vụ ngân hàng bán lẻ Việt Nam hiện nay /|cTS.Nguyễn Thu Giang chủ biên |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2019 |
|---|
| 300 | |a216 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTổng quan về ngân hàng thương mại và phát triển dịch vụ bán lẻ của ngân hàng thương mại. Phân tích thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Vietcombank và đưa ra các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Vietcombank ở Việt Nam |
|---|
| 650 | |adịch vụ ngân hàng |
|---|
| 650 | |angân hàng thương mại |
|---|
| 653 | |aBán lẻ |
|---|
| 653 | |aNgân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Nga |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Thu Nga |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thanh Giang |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006192-6 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007594-8 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007598
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007597
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007596
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007595
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007594
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006196
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006195
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006194
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006193
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006192
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.1
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào