|
DDC
| 332.6709597 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Hồ Phi Hà |
|
Nhan đề
| Huy động vốn cho các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản Việt Nam :Sách chuyên khảo /TS. Nguyễn Hồ Phi Hà |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2018 |
|
Mô tả vật lý
| 255 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở lý luận cơ bản về huy động nguồn lực tài chính nhằm phát triển thị trường bất động sản. Nghiên cứu thực trạng huy động nguồn lực tài chính nhằm phát triển thị trường bất động sản ở Việt Nam và các giải pháp tăng cường đến năm 2020 |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế tài chính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bất động sản |
|
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính |
|
Từ khóa tự do
| Thị trường |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hồ Phi Hà |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006202-6 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007604-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16286 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 495E9E2B-EE54-4175-86C6-D17654EC4ADA |
|---|
| 005 | 202606291633 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047917419|c50000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260629163349|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.6709597 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hồ Phi Hà |
|---|
| 245 | |aHuy động vốn cho các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản Việt Nam :|bSách chuyên khảo /|cTS. Nguyễn Hồ Phi Hà |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2018 |
|---|
| 300 | |a255 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày cơ sở lý luận cơ bản về huy động nguồn lực tài chính nhằm phát triển thị trường bất động sản. Nghiên cứu thực trạng huy động nguồn lực tài chính nhằm phát triển thị trường bất động sản ở Việt Nam và các giải pháp tăng cường đến năm 2020 |
|---|
| 650 | |aKinh tế tài chính |
|---|
| 650 | |aBất động sản |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aThị trường |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hồ Phi Hà |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006202-6 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007604-8 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007608
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007607
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007606
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007605
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007604
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006206
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006205
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006204
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006203
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006202
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332.6709597
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào