|
DDC
| 346.597092 |
|
Tác giả CN
| Phạm Hồng Nhung |
|
Nhan đề
| Pháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam :(Sách chuyên khảo) /TS. Phạm Hồng Nhung |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2016 |
|
Mô tả vật lý
| 267 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề lý luận về quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp và pháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Thực trạng pháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực thi pháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Doanh nghiệp |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Quản lý |
|
Từ khóa tự do
| Vốn nhà nước |
|
Từ khóa tự do
| Pháp luật |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Hồng Nhung |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006247-51 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007654-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16313 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | F2AF7FC3-EC6B-44F5-9DD7-D0C803C018F6 |
|---|
| 005 | 202606301438 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045725412|c102000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260630143809|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a346.597092 |
|---|
| 100 | |aPhạm Hồng Nhung |
|---|
| 245 | |aPháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam :|b(Sách chuyên khảo) /|cTS. Phạm Hồng Nhung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2016 |
|---|
| 300 | |a267 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề lý luận về quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp và pháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Thực trạng pháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực thi pháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam |
|---|
| 650 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 650 | |aQuản lý |
|---|
| 653 | |aVốn nhà nước |
|---|
| 653 | |aPháp luật |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Hồng Nhung |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006247-51 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007654-8 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007658
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007657
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007656
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007655
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007654
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006251
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006250
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006249
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006248
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006247
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
346.597092
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào