|
DDC
| 352.4959725 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Trọng Cơ |
|
Nhan đề
| Cơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập - Thực trạng và giải pháp tại Bắc Giang :(Sách chuyên khảo) /PGS.TS Nguyễn Trọng Cơ; TS. Nguyễn Mạnh Thiều |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2017 |
|
Mô tả vật lý
| 432 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Phân tích cơ sở lý luận về tự chủ tài chính trong đơn vị sự nghiệp công lập. Trình bày thực trạng cơ chế tự chủ tại một số lĩnh vực sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. Đưa ra bài học kinh nghiệm và giải pháp phù hợp với thực tế tỉnh Bắc Giang |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bắc Giang |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Đơn vị sự nghiệp công lập |
|
Từ khóa tự do
| Quản lý tài chính |
|
Từ khóa tự do
| Quyền tự chủ |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Cơ |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Mạnh Thiều |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006257-61 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007664-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16315 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9745BD74-EFE1-4B28-BD3F-3BBFD0C7ECC3 |
|---|
| 005 | 202606301448 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047916825|c180000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260630144832|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a352.4959725 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 245 | |aCơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập - Thực trạng và giải pháp tại Bắc Giang :|b(Sách chuyên khảo) /|cPGS.TS Nguyễn Trọng Cơ; TS. Nguyễn Mạnh Thiều |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2017 |
|---|
| 300 | |a432 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aPhân tích cơ sở lý luận về tự chủ tài chính trong đơn vị sự nghiệp công lập. Trình bày thực trạng cơ chế tự chủ tại một số lĩnh vực sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. Đưa ra bài học kinh nghiệm và giải pháp phù hợp với thực tế tỉnh Bắc Giang |
|---|
| 650 | |aBắc Giang |
|---|
| 650 | |aĐơn vị sự nghiệp công lập |
|---|
| 653 | |aQuản lý tài chính |
|---|
| 653 | |aQuyền tự chủ |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 700 | |aNguyễn Mạnh Thiều |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006257-61 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007664-8 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007668
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007667
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007666
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007665
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007664
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006261
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006260
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006259
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006258
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006257
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào