- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 352.4959725
Nhan đề: Hiệu lực, hiệu quả chi ngân sách nhà nước cho giáo dục: Lý luận và thực tiễn Việt Nam :
|
DDC
| 352.4959725 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Vũ Việt | |
Nhan đề
| Hiệu lực, hiệu quả chi ngân sách nhà nước cho giáo dục: Lý luận và thực tiễn Việt Nam :(Sách chuyên khảo) /PGS.TS. Nguyễn Vũ Việt | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2020 | |
Mô tả vật lý
| 287 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở lý luận về hiệu lực, hiệu quả chi ngân sách nhà nước cho giáo dục. Phân tích thực trạng và đưa ra quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao hiệu lực, hiệu quả chi ngân sách nhà nước cho giáo dục và đào tạo ở Việt Nam. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ngân sách nhà nước | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chi tiêu công | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Vũ Việt | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006262-6 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007669-73 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16316 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2447FB9F-2144-48C4-AAE3-8EA0A33A692E |
|---|
| 005 | 202606301453 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047923229|c230000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260630145305|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a352.4959725 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Vũ Việt |
|---|
| 245 | |aHiệu lực, hiệu quả chi ngân sách nhà nước cho giáo dục: Lý luận và thực tiễn Việt Nam :|b(Sách chuyên khảo) /|cPGS.TS. Nguyễn Vũ Việt |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2020 |
|---|
| 300 | |a287 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày cơ sở lý luận về hiệu lực, hiệu quả chi ngân sách nhà nước cho giáo dục. Phân tích thực trạng và đưa ra quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao hiệu lực, hiệu quả chi ngân sách nhà nước cho giáo dục và đào tạo ở Việt Nam. |
|---|
| 650 | |aNgân sách nhà nước |
|---|
| 650 | |aChi tiêu công |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aNguyễn Vũ Việt |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006262-6 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007669-73 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007673
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007672
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007671
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007670
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007669
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006266
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006265
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006264
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006263
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006262
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
352.4959725
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|