|
DDC
| 382.4 |
|
Tác giả CN
| Vũ Duy Nguyên |
|
Nhan đề
| Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá :(Sách chuyên khảo) /TS. Vũ Duy Nguyên; TS. Nguyễn Hoàng Tuấn |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 143 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề chung về chứng nhận xuất xứ và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá; kinh nghiệm của một số nước và tình hình triển khai áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá ở Việt Nam. Đề xuất một số giải pháp đẩy mạnh áp dụng cơ chế chứng nhận xuất xứ hàng hoá ở Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hàng hoá |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hội nhập quốc tế |
|
Từ khóa tự do
| Chứng nhận xuất xứ |
|
Từ khóa tự do
| Thương mại quốc tế |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Duy Nguyên |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hoàng Tuấn |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006272-6 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007679-83 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16330 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | EC0AA208-478D-45A4-8C3A-85F4632A6F85 |
|---|
| 005 | 202607010826 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047920570|c50000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260701082652|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a382.4 |
|---|
| 100 | |aVũ Duy Nguyên |
|---|
| 245 | |aCơ chế tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá :|b(Sách chuyên khảo) /|cTS. Vũ Duy Nguyên; TS. Nguyễn Hoàng Tuấn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2020 |
|---|
| 300 | |a143 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề chung về chứng nhận xuất xứ và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá; kinh nghiệm của một số nước và tình hình triển khai áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá ở Việt Nam. Đề xuất một số giải pháp đẩy mạnh áp dụng cơ chế chứng nhận xuất xứ hàng hoá ở Việt Nam |
|---|
| 650 | |aHàng hoá |
|---|
| 650 | |aHội nhập quốc tế |
|---|
| 653 | |aChứng nhận xuất xứ |
|---|
| 653 | |aThương mại quốc tế |
|---|
| 700 | |aVũ Duy Nguyên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hoàng Tuấn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006272-6 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007679-83 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007683
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007682
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007681
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007680
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007679
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006276
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006275
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006274
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006273
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006272
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
382.4
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào