- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 658.4
Nhan đề: Tổ chức: hành vi, cơ cấu, qui trình /
|
DDC
| 658.4 | |
Tác giả CN
| Gibson James L | |
Nhan đề
| Tổ chức: hành vi, cơ cấu, qui trình /Phan Quốc Bảo (nhóm trưởng); Hiệu đính. Lý Minh Chiêu | |
Thông tin xuất bản
| Tp.HCM :Tổng hợp TPHCM,2011 | |
Mô tả vật lý
| 782 tr. ;27 cm. | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/5 cuốn | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những kiến thức chung về tổ chức. Trình bày những vấn đề về hành vi trong tổ chức cá nhân và nhóm, sự ảnh hưởng giữa các cá nhân; cơ cấu và thiết kế của tổ chức; quy trình giao tiếp, ra quyết định và quản lý sự thay đổi trong tổ chức | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tổ chức | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hành vi | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Cơ cấu | |
Tác giả(bs) CN
| Lý Minh Chiêu | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Quốc Bảo | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(3): 101006306-8 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(2): 201007711-2 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16371 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D6D321D1-1236-4014-B018-3295FD2659A9 |
|---|
| 005 | 202607021519 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045800300|cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20260702151937|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.4 |
|---|
| 100 | |aGibson James L |
|---|
| 245 | |aTổ chức: hành vi, cơ cấu, qui trình /|cPhan Quốc Bảo (nhóm trưởng); Hiệu đính. Lý Minh Chiêu |
|---|
| 260 | |aTp.HCM :|bTổng hợp TPHCM,|c2011 |
|---|
| 300 | |a782 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/5 cuốn |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những kiến thức chung về tổ chức. Trình bày những vấn đề về hành vi trong tổ chức cá nhân và nhóm, sự ảnh hưởng giữa các cá nhân; cơ cấu và thiết kế của tổ chức; quy trình giao tiếp, ra quyết định và quản lý sự thay đổi trong tổ chức |
|---|
| 650 | |aTổ chức |
|---|
| 650 | |aHành vi |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aCơ cấu |
|---|
| 700 | |aLý Minh Chiêu |
|---|
| 700 | |aPhan Quốc Bảo |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(3): 101006306-8 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(2): 201007711-2 |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007712
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.4
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
2
|
201007711
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.4
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
3
|
101006308
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.4
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101006307
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.4
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
5
|
101006306
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.4
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|