- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 515 Q76
Nhan đề: Giáo trình Nhập môn đa tạp khả vi /
|
DDC
| 515 | |
Tác giả CN
| Lê Ngọc Quỳnh | |
Nhan đề
| Giáo trình Nhập môn đa tạp khả vi /Lê Ngọc Quỳnh ch.b. | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh,2022 | |
Mô tả vật lý
| 209 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Trường Đại học An Giang | |
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 | |
Tóm tắt
| Trình bày các kiến thức về phép vi tính vi phân, đa tạp khả vi, trường tenxơ, dạng vi phân, tích phân trên đa tạp khả vi | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hàm khả vi | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Hàm vi phân | |
Từ khóa tự do
| Toán giải tích | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(2): 202003830-1 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15883 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 4D5D2A23-E409-4A1D-9E36-170A5B0AAF7F |
|---|
| 005 | 202601081435 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c110.000VNĐ |
|---|
| 020 | |a978-604-73-8757-1 |
|---|
| 039 | |y20260108143507|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a515|bQ76 |
|---|
| 100 | |aLê Ngọc Quỳnh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Nhập môn đa tạp khả vi /|cLê Ngọc Quỳnh ch.b. |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bĐại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh,|c2022 |
|---|
| 300 | |a209 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Trường Đại học An Giang |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aTrình bày các kiến thức về phép vi tính vi phân, đa tạp khả vi, trường tenxơ, dạng vi phân, tích phân trên đa tạp khả vi |
|---|
| 650 | |aHàm khả vi |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aHàm vi phân |
|---|
| 653 | |aToán giải tích |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(2): 202003830-1 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003831
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
515 Q76
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
2
|
202003830
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
515 Q76
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|