|
DDC
| 333 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Trần Nhẫn Tánh |
|
Nhan đề
| Giáo trình Mô hình hoá môi trường và ứng dụng /Nguyễn Trần Nhẫn Tánh (ch.b.) |
|
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 135 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh... |
|
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu các kiến thức cơ bản về ý nghĩa của mô hình hoá; các khái niệm cơ bản; đối tượng và các thể loại mô hình; các bước thiết lập và phát triển mô hình. Khái quát về tiến trình mô hình hoá môi trường. Trình bày các mô hình ứng dụng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Mô hình hóa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Môi trường |
|
Từ khóa tự do
| Ứng dụng |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(2): 202003847-8 |
|
| 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15910 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | ED2D9B65-42E3-4B9C-A658-0298A3B227D3 |
|---|
| 005 | 202601091033 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c200.000VNĐ |
|---|
| 020 | |a978-604-73-8759-5 |
|---|
| 039 | |y20260109103346|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a333|bT1568 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trần Nhẫn Tánh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Mô hình hoá môi trường và ứng dụng /|cNguyễn Trần Nhẫn Tánh (ch.b.) |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bĐại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh,|c2022 |
|---|
| 300 | |a135 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh... |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các kiến thức cơ bản về ý nghĩa của mô hình hoá; các khái niệm cơ bản; đối tượng và các thể loại mô hình; các bước thiết lập và phát triển mô hình. Khái quát về tiến trình mô hình hoá môi trường. Trình bày các mô hình ứng dụng |
|---|
| 650 | |aMô hình hóa |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aMôi trường |
|---|
| 653 | |aỨng dụng |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(2): 202003847-8 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003848
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333 T1568
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
2
|
202003847
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333 T1568
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào