|
DDC
| 647 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Tú |
|
Nhan đề
| Giáo trình Quản trị lễ tân khách sạn /Nguyễn Thị Tú ch.b. |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thống kê,2021 |
|
Mô tả vật lý
| 430 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Thương mại |
|
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 |
|
Tóm tắt
| Trình bày kiến thức và kỹ năng về tổ chức hoạt động của bộ phận lễ tân; chào bán dịch vụ và đặt buồng; đăng ký khách sạn và dịch vụ hỗ trợ khách lưu trú; làm thủ tục trả buồng và kiểm toán đêm; quản trị tác nghiệp lễ tân; quản trị nhân lực; quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật; quản lý doanh thu và đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận lễ tân |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Khách sạn |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lễ tân |
|
Từ khóa tự do
| Quản trị |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(1): 202003849 |
|
| 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15911 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 9D232E12-A4C3-4B68-89F9-0BC49E512C8F |
|---|
| 005 | 202601091040 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c194.000VNĐ |
|---|
| 020 | |a978-604-75-1911-8 |
|---|
| 039 | |y20260109104038|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a647|bT7901 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Tú |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Quản trị lễ tân khách sạn /|cNguyễn Thị Tú ch.b. |
|---|
| 260 | |aH. :|bThống kê,|c2021 |
|---|
| 300 | |a430 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Thương mại |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aTrình bày kiến thức và kỹ năng về tổ chức hoạt động của bộ phận lễ tân; chào bán dịch vụ và đặt buồng; đăng ký khách sạn và dịch vụ hỗ trợ khách lưu trú; làm thủ tục trả buồng và kiểm toán đêm; quản trị tác nghiệp lễ tân; quản trị nhân lực; quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật; quản lý doanh thu và đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận lễ tân |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aKhách sạn |
|---|
| 650 | |aLễ tân |
|---|
| 653 | |aQuản trị |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(1): 202003849 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003849
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
647 T7901
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào