- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 657 N4993
Nhan đề: Giáo trình Chuẩn mực kế toán /
|
DDC
| 657 | |
Tác giả CN
| Bùi Thị Ngọc | |
Nhan đề
| Giáo trình Chuẩn mực kế toán /Bùi Thị Ngọc, Vũ Thị Kim Anh (ch.b.), Phạm Thị Mỹ Linh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Bách khoa Hà Nội,2020 | |
Mô tả vật lý
| 425 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Mở Hà Nội | |
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 | |
Tóm tắt
| Tổng quan về chuẩn mực kế toán. Trình bày chuẩn mực kế toán về báo cáo tài chính, tài sản, doanh thu, chi phí, hoạt động đầu tư tài chính | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chuẩn mực | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Kế toán | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Mỹ Linh | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Kim Anh | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(1): 202003856 |
| | 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15917 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E0B5320E-C112-4475-9BE5-1B912E7B8F81 |
|---|
| 005 | 202601100943 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c65.000VNĐ |
|---|
| 020 | |a9786049982286 |
|---|
| 039 | |y20260110094309|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657|bN4993 |
|---|
| 100 | |aBùi Thị Ngọc |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Chuẩn mực kế toán /|cBùi Thị Ngọc, Vũ Thị Kim Anh (ch.b.), Phạm Thị Mỹ Linh |
|---|
| 260 | |aH. :|bBách khoa Hà Nội,|c2020 |
|---|
| 300 | |a425 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Mở Hà Nội |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aTổng quan về chuẩn mực kế toán. Trình bày chuẩn mực kế toán về báo cáo tài chính, tài sản, doanh thu, chi phí, hoạt động đầu tư tài chính |
|---|
| 650 | |aChuẩn mực |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Mỹ Linh |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Kim Anh |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(1): 202003856 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003856
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 N4993
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|