|
DDC
| 657 | |
Nhan đề
| Giáo trình Kiểm toán /Dùng cho đào tạo đại học ngành Quản lý nhà nướcB.s.: Phạm Thị Thanh Vân (ch.b.), Phạm Thị Thanh Hương, Trần Thị Phương Thảo, Phạm Đăng Tỉnh : | |
Thông tin xuất bản
| H. :Bách khoa Hà Nội,2020 | |
Mô tả vật lý
| 262 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Bộ Nội vụ. Học viện Hành chính Quốc gia | |
Phụ chú
| Thư viện Quốc gia tặng 2025 | |
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về kiểm toán, hệ thống kiểm soát nội bộ; kế hoạch kiểm toán, bằng chứng và hồ sơ kiểm toán, báo cáo kiểm toán và kiểm toán ngân sách nhà nước | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kiểm toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Đăng Tỉnh | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Thanh Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Thanh Vân | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Phương Thảo | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(1): 202003868 |
| | 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15925 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 6A0F280A-6C5C-4D7A-987A-1BB7A2FB45BE |
|---|
| 005 | 202601101454 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c61.000VNĐ |
|---|
| 020 | |a9786049982361 |
|---|
| 039 | |y20260110145404|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kiểm toán /|cB.s.: Phạm Thị Thanh Vân (ch.b.), Phạm Thị Thanh Hương, Trần Thị Phương Thảo, Phạm Đăng Tỉnh :|bDùng cho đào tạo đại học ngành Quản lý nhà nước |
|---|
| 260 | |aH. :|bBách khoa Hà Nội,|c2020 |
|---|
| 300 | |a262 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Bộ Nội vụ. Học viện Hành chính Quốc gia |
|---|
| 500 | |aThư viện Quốc gia tặng 2025 |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về kiểm toán, hệ thống kiểm soát nội bộ; kế hoạch kiểm toán, bằng chứng và hồ sơ kiểm toán, báo cáo kiểm toán và kiểm toán ngân sách nhà nước |
|---|
| 650 | |aKiểm toán |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aPhạm Đăng Tỉnh |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Thanh Hương |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Thanh Vân |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Phương Thảo |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(1): 202003868 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003868
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|