|
DDC
| 657.450711 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Trọng Cơ |
|
Nhan đề
| Giáo trình Kiểm toán báo cáo tài chính căn bản /PGS.TS. NSND Nguyễn Trọng Cơ; PGS.TS Thịnh Văn Vinh |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài Chính,2021 |
|
Mô tả vật lý
| 352 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026 |
|
Tóm tắt
| Khái quát về kiểm toán báo cáo tài chính; kiểm toán chu kỳ mua hàng và thanh toán; kiểm toán chu kỳ bán hàng và thu tiền; kiểm toán chu kỳ hàng tồn kho và chi phí |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Báo cáo tài chính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kiểm toán |
|
Từ khóa tự do
| Báo cáo |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Thịnh Văn Vinh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Cơ |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102004713-7 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004447-51 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16231 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | D08AE31E-A890-4EBE-BA8E-7E495FCF948D |
|---|
| 005 | 202606231027 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047928156|c184000 |
|---|
| 039 | |y20260623102710|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.450711 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kiểm toán báo cáo tài chính căn bản /|cPGS.TS. NSND Nguyễn Trọng Cơ; PGS.TS Thịnh Văn Vinh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài Chính,|c2021 |
|---|
| 300 | |a352 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026 |
|---|
| 520 | |aKhái quát về kiểm toán báo cáo tài chính; kiểm toán chu kỳ mua hàng và thanh toán; kiểm toán chu kỳ bán hàng và thu tiền; kiểm toán chu kỳ hàng tồn kho và chi phí |
|---|
| 650 | |aBáo cáo tài chính |
|---|
| 650 | |aKiểm toán |
|---|
| 653 | |aBáo cáo |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aThịnh Văn Vinh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102004713-7 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004447-51 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004451
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202004450
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202004449
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202004448
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202004447
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102004717
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102004716
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102004715
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102004714
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102004713
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.450711
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào