- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 657
Nhan đề: Giáo trình chuẩn mực kế toán quốc tế :Nghiên cứu tổng hợp và tình huống /
|
DDC
| 657 | |
Tác giả CN
| Trương Thị Thuỷ | |
Nhan đề
| Giáo trình chuẩn mực kế toán quốc tế :Nghiên cứu tổng hợp và tình huống /PGS. TS.Trương Thị Thủy, TS. Nguyễn Thị Hồng Vân đồng chủ biên. Tham gia biên soạn: TS.Nguyễn Đào Tùng, PGS.TS.Mai Ngọc Anh, PGS.TS.Ngô Thị Thu Hồng.... | |
Thông tin xuất bản
| H :Tài chính,2022 | |
Mô tả vật lý
| 384 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Học viện tài chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026 | |
Tóm tắt
| Trình bày các kiến thức cơ bản về chuẩn mực kế toán quốc tế: các chuẩn mực kế toán về tài sản, chuẩn mực về chi phí, doanh thu, nợ phải trả và các chuẩn mực khác, chuẩn mực về báo cáo tài chính | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán quốc tế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán | |
Từ khóa tự do
| Chuẩn mực | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Trương Thị Thủy | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hồng Vân | |
Tác giả(bs) CN
| Mai Ngọc Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thị Thu Hồng | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102004718-27 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004452-61 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16232 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | FE87481D-9725-4046-8181-5A086F92867E |
|---|
| 005 | 202606231025 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047934119|c82000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623102822|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657 |
|---|
| 100 | |aTrương Thị Thuỷ |
|---|
| 245 | |aGiáo trình chuẩn mực kế toán quốc tế :Nghiên cứu tổng hợp và tình huống /|cPGS. TS.Trương Thị Thủy, TS. Nguyễn Thị Hồng Vân đồng chủ biên. Tham gia biên soạn: TS.Nguyễn Đào Tùng, PGS.TS.Mai Ngọc Anh, PGS.TS.Ngô Thị Thu Hồng.... |
|---|
| 260 | |aH :|bTài chính,|c2022 |
|---|
| 300 | |a384 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Học viện tài chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026 |
|---|
| 520 | |aTrình bày các kiến thức cơ bản về chuẩn mực kế toán quốc tế: các chuẩn mực kế toán về tài sản, chuẩn mực về chi phí, doanh thu, nợ phải trả và các chuẩn mực khác, chuẩn mực về báo cáo tài chính |
|---|
| 650 | |aKế toán quốc tế |
|---|
| 650 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aChuẩn mực |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 690 | |aKế toán |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Thủy |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hồng Vân |
|---|
| 700 | |aMai Ngọc Anh |
|---|
| 700 | |aNgô Thị Thu Hồng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102004718-27 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004452-61 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004461
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202004460
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202004459
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202004458
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202004457
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202004456
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202004455
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202004454
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202004453
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202004452
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|