Thông Tin
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 657.869
    Nhan đề: Giáo trình Kế toán doanh nghiệp xây dựng /

DDC 657.869
Tác giả CN Nguyễn Vũ Việt
Nhan đề Giáo trình Kế toán doanh nghiệp xây dựng /PGS.TS Nguyễn Vũ Việt; TS Nguyễn Tuấn Anh; PGS.TS Mai Ngọc Anh; TS. Nguyễn Đào Tùng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Tài Chính,2021
Mô tả vật lý 414 tr. ;24 cm.
Tùng thư Học Viện Tài Chính
Phụ chú HVTC/6-2026
Tóm tắt Giáo trình cung cấp những nội dung cơ bản về kế toán doanh nghiệp xây dựng và cập nhật những thay đổi của hệ thống kế toán tài chính Việt Nam, bổ sung, cụ thể hoá một số nội dung phổ biến của kế toán doanh nghiệp xây dựng.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Vũ Việt
Tác giả(bs) CN Mai Ngọc Anh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đào Tùng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tuấn Anh
Địa chỉ 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102004728-32
Địa chỉ 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004462-6
00000000nam#a2200000ui#4500
00116233
0022
0044C2098D3-494B-4F99-8EA0-14CADB64456E
005202606231034
008081223s2021 vm| vie
0091 0
020 |a9786047930210|c92000VNĐ
039|y20260623103450|zthaont
040 |aTC-QTKD
041 |avie
044 |avm
082 |a657.869
100 |aNguyễn Vũ Việt
245 |aGiáo trình Kế toán doanh nghiệp xây dựng /|cPGS.TS Nguyễn Vũ Việt; TS Nguyễn Tuấn Anh; PGS.TS Mai Ngọc Anh; TS. Nguyễn Đào Tùng
260 |aHà Nội :|bTài Chính,|c2021
300 |a414 tr. ;|c24 cm.
490 |aHọc Viện Tài Chính
500 |aHVTC/6-2026
520 |aGiáo trình cung cấp những nội dung cơ bản về kế toán doanh nghiệp xây dựng và cập nhật những thay đổi của hệ thống kế toán tài chính Việt Nam, bổ sung, cụ thể hoá một số nội dung phổ biến của kế toán doanh nghiệp xây dựng.
650 |aKế toán
650 |aDoanh nghiệp
653 |aGiáo trình
653 |aXây dựng
700 |aNguyễn Vũ Việt
700 |aMai Ngọc Anh
700 |aNguyễn Đào Tùng
700 |aNguyễn Tuấn Anh
852|a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102004728-32
852|a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004462-6
890|a10|b0|c0|d0
STT Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 202004466 CS2_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 10
2 202004465 CS2_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 9
3 202004464 CS2_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 8
4 202004463 CS2_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 7
5 202004462 CS2_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 6
6 102004732 CS1_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 5
7 102004731 CS1_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 4
8 102004730 CS1_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 3
9 102004729 CS1_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 2
10 102004728 CS1_Kho sách giáo trình 657.869 Sách giáo trình 1