|
DDC
| 657.836 |
|
Tác giả CN
| Hoàng Mạnh Cừ |
|
Nhan đề
| Giáo trình Kế toán quản trị doanh nghiệp bảo hiểm /PGS.TS Hoàng Mạnh Cừ; TS Nguyễn Thị Thu Hà; |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài Chính,2019 |
|
Mô tả vật lý
| 245 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026 |
|
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị doanh nghiệp bảo hiểm; kế toán quản trị với việc lập dự toán kinh doanh trong doanh nghiệp bảo hiểm; kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ bảo hiểm; kế toán quản trị doanh thu và kết quả kinh doanh bảo hiểm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Doanh nghiệp |
|
Từ khóa tự do
| Bảo hiểm |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Mạnh Cừ |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thu Hà |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102004733-7 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004467-71 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16234 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 62C936F5-7843-4684-AC6C-EE68D72674C3 |
|---|
| 005 | 202606231046 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047921867|c48000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623104609|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.836 |
|---|
| 100 | |aHoàng Mạnh Cừ |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kế toán quản trị doanh nghiệp bảo hiểm /|cPGS.TS Hoàng Mạnh Cừ; TS Nguyễn Thị Thu Hà; |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài Chính,|c2019 |
|---|
| 300 | |a245 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026 |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị doanh nghiệp bảo hiểm; kế toán quản trị với việc lập dự toán kinh doanh trong doanh nghiệp bảo hiểm; kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ bảo hiểm; kế toán quản trị doanh thu và kết quả kinh doanh bảo hiểm |
|---|
| 650 | |aKế toán |
|---|
| 650 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aBảo hiểm |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aHoàng Mạnh Cừ |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thu Hà |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102004733-7 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004467-71 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004471
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202004470
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202004469
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202004468
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202004467
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102004737
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102004736
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102004735
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102004734
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102004733
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.836
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào