|
DDC
| 657.61 |
|
Tác giả CN
| Ngô Thanh Hoàng |
|
Nhan đề
| Giáo trình Kế toán dự trữ nhà nước /PGS.TS.NGUT Ngô Thanh Hoàng; TS.GVCC Nguyễn Đào Tùng |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài Chính,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 224 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026 |
|
Tóm tắt
| Trình bày những kiến thức cơ bản và cập nhật vế kế toán dự trữ nhà nước theo quy định và điều kiện mới của Luật Kế toán 2015, thông tư 107/2017/TT-BTC về chế độ Kế toán hành chính sự nghiệp và thông tư 108/2018/TT-BTC hướng dẫn Kế toán dự trữ quốc gia và hệ thống chính sách chế độ có liên quan đến Dự trữ nhà nước. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Dự trữ |
|
Từ khóa tự do
| Nhà nước |
|
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thanh Hoàng |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đào Tùng |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102004748-57 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16235 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E3F3CBAD-2687-40E4-921D-6D0FF3ADAD78 |
|---|
| 005 | 202606231104 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047923199|c48000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623110442|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.61 |
|---|
| 100 | |aNgô Thanh Hoàng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kế toán dự trữ nhà nước /|cPGS.TS.NGUT Ngô Thanh Hoàng; TS.GVCC Nguyễn Đào Tùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài Chính,|c2020 |
|---|
| 300 | |a224 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026 |
|---|
| 520 | |aTrình bày những kiến thức cơ bản và cập nhật vế kế toán dự trữ nhà nước theo quy định và điều kiện mới của Luật Kế toán 2015, thông tư 107/2017/TT-BTC về chế độ Kế toán hành chính sự nghiệp và thông tư 108/2018/TT-BTC hướng dẫn Kế toán dự trữ quốc gia và hệ thống chính sách chế độ có liên quan đến Dự trữ nhà nước. |
|---|
| 650 | |aKế toán |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aDự trữ |
|---|
| 653 | |aNhà nước |
|---|
| 700 | |aNgô Thanh Hoàng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đào Tùng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102004748-57 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102004757
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
102004756
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
102004755
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
102004754
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
102004753
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102004752
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102004751
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102004750
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102004749
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102004748
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
657.61
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào