Thông Tin
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 332.09597
    Nhan đề: Giáo trình Kinh tế nguồn lực tài chính 1 /

DDC 332.09597
Tác giả CN Phạm Quỳnh Mai
Nhan đề Giáo trình Kinh tế nguồn lực tài chính 1 /TS. Phạm Quỳnh Mai; TS. Hồ Thị Hoài Thu; Ths. Lưu Huyền Trang; Ths. Nguyễn Vũ Minh; Ths Nguyễn Quỳnh Như
Thông tin xuất bản Hà Nội :Tài Chính,2022
Mô tả vật lý 357 tr. ;24 cm.
Tùng thư Học Viện Tài Chính
Phụ chú HVTC/6-2026/20 cuốn
Tóm tắt Nghiên cứu việc huy động, cân đối, phân bổ, điều tiết và sử dụng nguồn lực tài chính phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế xã hội tại các khu vực thể chế trong nền kinh tế
Thuật ngữ chủ đề Nguồn lực tài chính
Thuật ngữ chủ đề Tài chính
Từ khóa tự do Kinh tế
Tác giả(bs) CN Nguyễn Vũ Minh
Tác giả(bs) CN Hồ Thị Hoài Thu
Tác giả(bs) CN Phạm Quỳnh Mai
Tác giả(bs) CN Nguyễn Anh Quang
Tác giả(bs) CN Phạm Quỳnh Mai
Địa chỉ 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102004783-92
Địa chỉ 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004519-28
00000000nam#a2200000ui#4500
00116246
0022
0045C0B0DE1-E9B9-4AD6-ACC9-1E87109EE4B4
005202606231442
008081223s2022 vm| vie
0091 0
020 |a9786047934140|c72000VNĐ
039|y20260623144212|zthaont
040 |aTC-QTKD
041 |avie
044 |avm
082 |a332.09597
100 |aPhạm Quỳnh Mai
245 |aGiáo trình Kinh tế nguồn lực tài chính 1 /|cTS. Phạm Quỳnh Mai; TS. Hồ Thị Hoài Thu; Ths. Lưu Huyền Trang; Ths. Nguyễn Vũ Minh; Ths Nguyễn Quỳnh Như
260 |aHà Nội :|bTài Chính,|c2022
300 |a357 tr. ;|c24 cm.
490 |aHọc Viện Tài Chính
500 |aHVTC/6-2026/20 cuốn
520 |aNghiên cứu việc huy động, cân đối, phân bổ, điều tiết và sử dụng nguồn lực tài chính phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế xã hội tại các khu vực thể chế trong nền kinh tế
650 |aNguồn lực tài chính
650 |aTài chính
653 |aKinh tế
700 |aNguyễn Vũ Minh
700 |aHồ Thị Hoài Thu
700 |aPhạm Quỳnh Mai
700 |aNguyễn Anh Quang
700|aPhạm Quỳnh Mai
852|a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102004783-92
852|a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004519-28
890|b0|c0|d0|a20
STT Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 202004528 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 20
2 202004527 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 19
3 202004526 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 18
4 202004525 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 17
5 202004524 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 16
6 202004523 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 15
7 202004522 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 14
8 202004521 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 13
9 202004520 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 12
10 202004519 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 11