|
DDC
| 320.6 |
|
Tác giả CN
| Vũ Sỹ Cường |
|
Nhan đề
| Giáo trình Lý thuyết phân tích chính sách công /TS.Vũ Sỹ Cường; TS. Nguyễn Trọng Hoà; TS. Hà Thị Đoan Trang; TS Nguyễn Anh Quang |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 305 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/ 20 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan các vấn đề cơ bản về phân tích chính sách đi từ những vấn đề chung đến các nội dung cụ thể, giới thiệu các phương pháp phân tích chính sách, tiêu chí đo lường, đánh giá chính sách và tổ chức thực hiện hoạt động phân tích chính sách. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Phân tích |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Chính sách công |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Lý thuyết |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Hoà |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Sỹ Cường |
|
Tác giả(bs) CN
| Hà Thị Đoan Trang |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Anh Quang |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005025-34 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004796-805 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16274 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E71BA119-4477-40B2-B43E-967DF4D247C6 |
|---|
| 005 | 202606291439 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047944750|c118000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260629143932|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a320.6 |
|---|
| 100 | |aVũ Sỹ Cường |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Lý thuyết phân tích chính sách công /|cTS.Vũ Sỹ Cường; TS. Nguyễn Trọng Hoà; TS. Hà Thị Đoan Trang; TS Nguyễn Anh Quang |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2024 |
|---|
| 300 | |a305 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/ 20 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan các vấn đề cơ bản về phân tích chính sách đi từ những vấn đề chung đến các nội dung cụ thể, giới thiệu các phương pháp phân tích chính sách, tiêu chí đo lường, đánh giá chính sách và tổ chức thực hiện hoạt động phân tích chính sách. |
|---|
| 650 | |aPhân tích |
|---|
| 650 | |aChính sách công |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLý thuyết |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trọng Hoà |
|---|
| 700 | |aVũ Sỹ Cường |
|---|
| 700 | |aHà Thị Đoan Trang |
|---|
| 700 | |aNguyễn Anh Quang |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005025-34 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004796-805 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004805
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202004804
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202004803
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202004802
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202004801
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202004800
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202004799
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202004798
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202004797
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202004796
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320.6
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào