|
DDC
| 320 | |
Tác giả CN
| Vũ Sỹ Cường | |
Nhan đề
| Giáo trình Chính sách công /PGS.TS. Vũ Sỹ Cường; TS. Hà Thị Đoan Trang; TS. Đào Thị Bích Hạnh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2024 | |
Mô tả vật lý
| 307 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Những vấn đề cơ bản của chính sách công. Hoạch định, tổ chức thực thi chính sách công. Bản chất, mục tiêu, công cụ chính sách và tác động của các chính sách kinh tế. Đưa ra một số chính sách công ở Việt Nam như: chi tiêu công, chính sách xã hội và chính sách quản lý y tế, công nghiệp, nông nghiệp... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chính sách | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chính sách công | |
Từ khóa tự do
| Học viện Tài chính | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Đào Thị Bích Hạnh | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Sỹ Cường | |
Tác giả(bs) CN
| Hà Thị Đoan Trang | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005035-9 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004806-10 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16275 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | CFA35052-013A-468B-8206-E2E5410F0F03 |
|---|
| 005 | 202606291451 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047944262|c131000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260629145119|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a320 |
|---|
| 100 | |aVũ Sỹ Cường |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Chính sách công /|cPGS.TS. Vũ Sỹ Cường; TS. Hà Thị Đoan Trang; TS. Đào Thị Bích Hạnh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2024 |
|---|
| 300 | |a307 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aNhững vấn đề cơ bản của chính sách công. Hoạch định, tổ chức thực thi chính sách công. Bản chất, mục tiêu, công cụ chính sách và tác động của các chính sách kinh tế. Đưa ra một số chính sách công ở Việt Nam như: chi tiêu công, chính sách xã hội và chính sách quản lý y tế, công nghiệp, nông nghiệp... |
|---|
| 650 | |aChính sách |
|---|
| 650 | |aChính sách công |
|---|
| 653 | |aHọc viện Tài chính |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aĐào Thị Bích Hạnh |
|---|
| 700 | |aVũ Sỹ Cường |
|---|
| 700 | |aHà Thị Đoan Trang |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005035-9 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004806-10 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004810
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202004809
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202004808
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202004807
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202004806
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005039
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005038
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005037
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005036
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005035
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
320
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|