- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 330.01
Nhan đề: Giáo trình mô hình toán kinh tế /
|
DDC
| 330.01 | |
Tác giả CN
| Phan Đình Phùng | |
Nhan đề
| Giáo trình mô hình toán kinh tế /PGS.TS. Nguyễn Văn Quý; PGS.TS. Phan Đình Phùng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2019 | |
Mô tả vật lý
| 242 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn | |
Tóm tắt
| Giới thiệu mô hình toán kinh tế, mô hình tối ưu tuyến tính, các bài toán qui hoạch tuyến tính, bài toán vẫn tải và một số mô hình kinh tế thông dụng: mô hình tối ưu về mặt kinh tế, mô hình ứng dụng, mô hình cân bằng thị trường... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Thuật ngữ chủ đề
| Toán kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Mô hình | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Đình Phùng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Quý | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005040-9 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004811-20 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16278 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 351ED8FC-1793-4D7B-A01B-9A6931D5EDAB |
|---|
| 005 | 202606291519 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047921522|c47000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260629151944|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a330.01 |
|---|
| 100 | |aPhan Đình Phùng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình mô hình toán kinh tế /|cPGS.TS. Nguyễn Văn Quý; PGS.TS. Phan Đình Phùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2019 |
|---|
| 300 | |a242 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu mô hình toán kinh tế, mô hình tối ưu tuyến tính, các bài toán qui hoạch tuyến tính, bài toán vẫn tải và một số mô hình kinh tế thông dụng: mô hình tối ưu về mặt kinh tế, mô hình ứng dụng, mô hình cân bằng thị trường... |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aToán kinh tế |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aMô hình |
|---|
| 700 | |aPhan Đình Phùng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Quý |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005040-9 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004811-20 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004820
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202004819
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202004818
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202004817
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202004816
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202004815
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202004814
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202004813
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202004812
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202004811
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330.01
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|